| Tổng Cục Thuế | |||
| Cục Thuế tỉnh B́nh Dương | |||
| Pḥng QLN&CCNT | |||
| DANH SÁCH ĐƠN VỊ
NỢ TRÊN 50 TRIỆU VÀ TRÊN 90 NGÀY ( Tính từ ngày 25/10/2010) |
|||
| 1/ Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài: | |||
| STT | Mă ĐTNT | Tên ĐTNT | Số tiền nợ |
| 1 | 3700477354 | Công Ty TNHH JLG | 5,690,470,287 |
| 2 | 3700868735 | Công Ty SINO HYDRO CORPORATION LIMITED | 4,561,844,341 |
| 3 | 3700330471 | Công ty Cổ Phần FULL POWER | 4,105,256,759 |
| 4 | 3700224674 | Công ty TNHH Thực Phẩm Và Nước Giải Khát A & B | 3,874,506,149 |
| 5 | 3700895104 | Công ty TNHH Xây Dựng QIANHENG (Việt Nam) | 3,792,628,068 |
| 6 | 3700333088 | Công Ty TNHH HENKEL Việt Nam | 3,123,501,779 |
| 7 | 3700393217 | Công Ty Cổ Phần MIRAE | 2,403,486,733 |
| 8 | 3700442721 | Công ty liên doanh Nhă Quán | 2,397,829,701 |
| 9 | 3700562063 | CTy TNHH May Xuân Hiếu | 1,804,987,143 |
| 10 | 3700230082 | XN gia công thép công tŕnh | 1,536,550,084 |
| 11 | 3700767455 | Công Ty TNHH DEOK CHANG COMPLEX (Việt Nam) | 1,463,612,338 |
| 12 | 3700804308 | Công Ty TNHH Xây Dựng Đông Quang | 1,245,911,755 |
| 13 | 3700507538 | Công Ty TNHH Vĩnh Tân | 766,577,130 |
| 14 | 3700762168 | Công Ty TNHH JOON CORP | 716,551,128 |
| 15 | 3700809955 | Công Ty TNHH Lắp Đặt Điện Công Nghiệp VINA | 707,283,779 |
| 16 | 3700406681 | Công ty Samhung Vina ( TNHH ) | 637,487,317 |
| 17 | 3700230276 | Công ty TNHH Chấn Hựu | 624,021,254 |
| 18 | 3700233125 | Công ty TNHH Procter & Gamble Đông Dương | 540,582,101 |
| 19 | 3700769283 | Công Ty TNHH BECKER INDUSTRIAL COATINGS Việt Nam | 504,095,509 |
| 20 | 3701122379 | Công Ty FUJITA CORPORATION - VPĐH Tại Tỉnh BD (Thầu XD Nhà Máy Vi | 481,691,267 |
| 21 | 3700707632-001 | NORCO TILES LTD- úc | 474,997,079 |
| 22 | 3700521483 | Công ty TNHH Mỹ Phẩm AVON (Việt Nam) | 353,410,850 |
| 23 | 3700233100 | Công ty TNHH Norco Tiles (Việt Nam) | 348,196,889 |
| 24 | 3700776717 | Công Ty TNHH Kim Loại Hùng Kỳ | 327,761,475 |
| 25 | 3700388841 | Công ty TNHH Wolsung Vina | 314,870,067 |
| 26 | 3700680807 | Công ty TNHH SCREENLINE EMBELLISHERS Việt Nam | 310,678,019 |
| 27 | 3700653169 | Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hữu Lợi | 309,784,698 |
| 28 | 3701447497 | KENNETH JUL JENSEN | 277,967,536 |
| 29 | 3700717239-018 | Nhà Thầu P & G NORTHEAST ASIA PTE., LTD | 269,990,174 |
| 30 | 3700669458 | Công Ty TNHH E.Z SPORTS VINA | 241,950,417 |
| 31 | 3700822949 | Công Ty TNHH Cho Kiến Sơ ViNa | 233,984,062 |
| 32 | 3700677145 | Công Ty TNHH ALL FINE Việt Nam | 230,936,415 |
| 33 | 3700338343 | CÔNG TY DIVA & SJ CO., LTD | 224,225,167 |
| 34 | 3700610662 | Công Ty TNHH Sun Duck Vina | 221,270,258 |
| 35 | 3701625171 | Công Ty TNHH Đai Đô | 219,554,735 |
| 36 | 3700608173 | Công ty TNHH DARBY - CJ GENETICS | 210,196,525 |
| 37 | 3700836388 | Công Ty TNHH SNET | 186,100,527 |
| 38 | 3700755227 | Công Ty TNHH VIET YIN | 183,938,822 |
| 39 | 3700476600 | Công Ty TNHH B.Y & by VINA | 180,933,540 |
| 40 | 3700379357 | CTy TNHH MORI SHIGE | 147,298,620 |
| 41 | 3700540599 | Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam | 146,736,703 |
| 42 | 3700687954 | Công Ty TNHH BK Việt Nam | 146,335,201 |
| 43 | 3700881006 | Công ty TNHH Diễn Viên | 146,276,174 |
| 44 | 3700898810 | Công Ty FUJITA CORPORATION (Thầu Xây Dựng NM - YUWA) | 133,993,781 |
| 45 | 3700352475 | Công ty TNHH A Sung ( Việt nam ) | 133,024,257 |
| 46 | 3701006848-001 | Nhà Thầu POLY - POXY COATINGS SDN.BHD | 113,584,450 |
| 47 | 3600359484-002 | Chi nhánh Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 111,854,104 |
| 48 | 3700580993 | Công Ty TNHH SHIN ZUAN Việt Nam | 108,836,357 |
| 49 | 3700650055 | Công Ty TNHH O.L PLASTIC VN | 93,035,303 |
| 50 | 3700255432 | Công ty Liên doanh Sài gon - Target | 85,156,620 |
| 51 | 3701345216 | Công ty TNHH Thùng Xe Đặc Biệt Hàn Quốc Việt Nam | 79,627,778 |
| 52 | 3700563405 | Công Ty TNHH YOUNG MIN Việt Nam | 71,489,672 |
| 53 | 0305903775 | TAN TONG TUCK | 69,316,982 |
| 54 | 0302570704-001 | Chi Nhánh Công Ty Kinh Doanh S & H Tại Tỉnh B́nh Dương | 68,602,807 |
| 55 | 3700687915 | Công Ty TNHH HAN SOLL-DAE KWANG APPAREL | 66,916,542 |
| 56 | 3700424232 | Công ty TNHH C.M.C Vina | 58,370,359 |
| 57 | 3700852157 | Công ty TNHH Liên Doanh Thực Phẩm VITA | 57,730,748 |
| 58 | 3700707632 | Công Ty TNHH NORCO TILES(VN) (Nộp hộ nhà thầu NN) | 53,822,851 |
| Tổng Cộng: | 47,991,631,186 | ||
| 2/ Doanh nghiệp nhà nước: | |||
| STT | Mă ĐTNT | Tên ĐTNT | Số tiền nợ |
| 1 | 3700217123 | Công ty Cổ Phần Trung Thành | 3,276,767,525 |
| 2 | 0303643747-001 | Chi Nhánh Công Ty CP Nhựa Vân Đồn | 2,627,971,054 |
| 3 | 3600260196-006 | Chi Nhánh CTy Cổ Phần Tập Đoàn Tân Mai - Nhà Máy Giấy B́nh An | 2,251,508,899 |
| 4 | 3700505019 | CôNG TY CP XâY DựNG THủY LợI 42 | 942,758,846 |
| 5 | 0300385255 | Công ty Cổ Phần Sứ Thiên Thanh | 856,871,682 |
| 6 | 3700144588 | Công ty Cổ Phần Xây Dựng Công Tŕnh & Khai Thác Đá 621 | 801,341,848 |
| 7 | 4100258930-008 | Chi Nhánh Miền Nam - Công ty Cổ Phần 504 | 733,443,747 |
| 8 | 3700259067 | Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Xây Dựng Tân Uyên - FICO | 525,663,951 |
| 9 | 3700903309 | Trung Tâm Quan Trắc Tài Nguyên Và Môi Trường Tỉnh B́nh Dương | 124,193,358 |
| 10 | 0100106867-001 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cơ Khí & Xây Dựng VIGLACERA | 59,383,777 |
| 11 | 0100109441-010 | Công Ty Xây Lắp Số 5 | 53,381,818 |
| Tổng Cộng: | 12,253,286,505 | ||
| 3/Doanh Ngiệp Ngoài Quốc Doanh | |||
| STT | Mă ĐTNT | Tên ĐTNT | Số tiền nợ |
| 1 | 3700483358 | Công Ty TNHH Việt Nam Gạch Men - Thạch Anh | 11,752,058,261 |
| 2 | 3700257990 | Công ty Cổ Phần Tân Tân | 9,686,078,358 |
| 3 | 3700420534 | Công Ty TNHH Phú Mỹ | 7,467,938,438 |
| 4 | 3700386393 | Công ty TNHH Phú Cường | 7,094,774,344 |
| 5 | 3700335511 | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học - Dược Phẩm ICA | 7,026,891,058 |
| 6 | 3700257662 | Công Ty Cổ Phần Nhựa Bảo Vân | 5,825,406,632 |
| 7 | 3700796167 | Công Ty TNHH Đại Phước Tài | 5,213,979,297 |
| 8 | 3600768399 | Công Ty Cổ Phần Đá Hoa Tân An | 4,267,438,572 |
| 9 | 3700713682 | Công Ty Cổ Phần SING SING | 4,251,671,102 |
| 10 | 3700147483 | Công Ty CP TM - SX - XD Hưng Thịnh | 3,389,663,064 |
| 11 | 3700613624 | Công Ty TNHH Cao Su Minh Thạnh | 3,318,829,321 |
| 12 | 3700590800 | Công Ty TNHH Phú Gia | 2,927,617,623 |
| 13 | 3700562049 | Công Ty TNHH Ḥa Phát | 2,781,191,971 |
| 14 | 3700416288 | CTy TNHH XD - TM - DV Trùng Phú | 2,405,563,956 |
| 15 | 3700488282 | Công Ty TNHH An Phúc | 2,304,474,627 |
| 16 | 3700650062 | Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Trí Việt | 2,099,369,012 |
| 17 | 3700641244 | Công Ty Cổ Phần An Ḥa | 2,000,618,329 |
| 18 | 3700570307 | Cty TNHH Nhà Thép Trí Việt | 1,845,980,608 |
| 19 | 3700149931 | Công ty TNHH DASO | 1,737,830,319 |
| 20 | 3700567424 | Công Ty Cổ Phần Thức ăn chăn nuôi Đông Dương | 1,648,445,807 |
| 21 | 3700449325 | Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Việt Nam | 1,452,513,972 |
| 22 | 3700313966 | Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phạm Lộc | 1,259,437,036 |
| 23 | 3700403881 | Công ty cổ phần Đông Dương | 1,258,911,757 |
| 24 | 3700700468 | Trường Đại Học B́nh Dương | 957,312,388 |
| 25 | 3700352813 | Công ty CP XD & KD bất động sản Dapark | 897,352,033 |
| 26 | 3701483590 | Công Ty TNHH XD - TM Vĩnh Lập | 870,462,239 |
| 27 | 3700145969 | Công ty TNHH Toàn Lợi | 867,519,706 |
| 28 | 3700521194 | Công Ty TNHH Nam Việt Mỹ | 831,927,817 |
| 29 | 3701477477 | Công Ty Cổ Phần Trang Trí Nội Thất Việt Can | 759,797,097 |
| 30 | 3700151539 | Công Ty TNHH Thực Phẩm Tuyền Kư | 638,592,226 |
| 31 | 3700540581 | Cty TNHH Giấy Đông Nam | 574,322,252 |
| 32 | 0102314598 | Công Ty Cổ Phần CONSTREXIM Hồng Hà | 573,492,000 |
| 33 | 3700762961 | Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Gỗ Phương Nam | 561,926,875 |
| 34 | 3700150020 | Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm á Châu | 501,341,149 |
| 35 | 3700367175 | Công ty TNHH bao b́ B́nh dương | 400,887,327 |
| 36 | 3700738415 | Công ty TNHH Đầu Tư XD Trường Thịnh | 398,469,125 |
| 37 | 3700830308 | Công Ty Cổ Phần Gạch Đông Nam á | 396,879,543 |
| 38 | 3700572512 | Công ty Cổ Phần Việt Nghĩa | 368,402,008 |
| 39 | 0302888776 | Công Ty TNHH SX - XD - TM Hoàng Thanh Sơn | 355,690,238 |
| 40 | 3700372873 | Công ty TNHH Minh Hương | 301,892,184 |
| 41 | 3700507626 | Công ty Cổ Phần Thế Hệ Mới | 271,138,519 |
| 42 | 3700787814 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh XNK Minh Tiến | 263,341,607 |
| 43 | 3700367753 | Công ty TNHH thương mại xây dựng sản xuất Hoàng Hà | 256,950,033 |
| 44 | 3700378868 | Công Ty Cổ phần B́nh Dương - ADN | 247,635,534 |
| 45 | 3700544882 | Cty TNHH TM XNK Sản Xuất Hưng Thái | 213,863,125 |
| 46 | 3700617530 | Công Ty TNHH Đông Dương | 183,862,927 |
| 47 | 3700641854 | Công Ty TNHH Thực Phẩm Kỳ Nam | 183,046,941 |
| 48 | 3700675412 | Công Ty TNHH SX- KD Lương Thực Phước An | 172,027,905 |
| 49 | 3700516067 | DNTN Nhựa Hồng Hà | 169,563,269 |
| 50 | 0304284233 | Công Ty Cổ Phần May Mặc Anh Thành | 163,077,887 |
| 51 | 3700147966 | Công ty TNHH Lương Thực và NS xuất khẩu Thái B́nh dương | 153,825,969 |
| 52 | 3700644189 | Công Ty Cổ Phần Kính Nghệ Thuật | 152,012,204 |
| 53 | 3700702641 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thái Ḥa | 150,844,702 |
| 54 | 3700753004 | Công Ty TNHH Phước Nguyên | 142,949,414 |
| 55 | 3700482932 | Công Ty TNHH Phan Thanh | 118,175,415 |
| 56 | 3700379692 | Công ty TNHH Trường An | 110,481,538 |
| 57 | 3700314818 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SX TM dịch vụ Lan Hạnh | 103,694,501 |
| 58 | 0301179382 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Siêu Phát | 97,058,281 |
| 59 | 3700475967 | Công Ty TNHH SX - TM Hải Thanh | 93,310,183 |
| 60 | 3700538543 | Cty Cổ Phần Việt Thái | 92,645,840 |
| 61 | 3700777037 | Công Ty TNHH Lư Cường Phát | 88,857,067 |
| 62 | 3700601178 | Công Ty Cổ Phần Việt Trung | 86,274,685 |
| 63 | 3700320018 | Công ty TNHH SX phân bón vi sinh Nam Hiệp | 78,813,730 |
| 64 | 3700579324 | Công Ty Cổ Phần SX Hàng Gia Dụng Quốc Tế | 77,409,450 |
| 65 | 0302536319 | Công Ty TNHH SX - TM ếch Vàng | 76,337,424 |
| 66 | 3700334860 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại An Tây | 67,913,264 |
| 67 | 3700255633 | Công ty TNHH Thuận Thành | 67,291,032 |
| 68 | 0303987586 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghệ SUMIMOTO | 63,090,909 |
| 69 | 3700666256 | Công Ty TNHH SX- TM Dược Phẩm Việt Thống | 59,711,075 |
| 70 | 3700791507 | Công Ty TNHH TM - XD Phú Trung | 50,523,296 |
| Tổng cộng: | 107,328,677,397 | ||
| Tổng Cộng (3 loại h́nh): | 167,573,595,088 | ||